TanroDictionary Sổ từ

seriatim

/ˌsɪriˈeɪtəm/

Anh Thông dụng
0

seriatim là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từng thứ một, lần lượt từng điểm một.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từng thứ một, lần lượt từng điểm một.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please discuss the items seriatim during the presentation.

  2. to discuss seriatim

    thảo luận từng điểm một