TanroDictionary Sổ từ

serin

/səˈræn/

Anh
0

serin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chim bạch yến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim bạch yến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A serin sang softly in the garden.