TanroDictionary Sổ từ

sermonette

/ˌsɜːməˈnɛt/

Anh
0

sermonette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher gave a short sermonette.