TanroDictionary Sổ từ

serology

/səˈrɑːlədʒi/

Anh
0

serology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Huyết thanh học, khoa huyết thanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Huyết thanh học, khoa huyết thanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied serology at the local institute.