TanroDictionary Sổ từ

sesame

/ˈsesəmi/

Anh
0

sesame là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây vừng, hạt vừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây vừng, hạt vừng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We sprinkled sesame seeds on the bread.