TanroDictionary Sổ từ

set apart

/sˈɛt əpˈɑːt/

Anh Thông dụng
0

set apart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân biệt, tốt hơn hoặc khác biệt với những người khác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân biệt, tốt hơn hoặc khác biệt với những người khác.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The quality of their work sets them apart from their rivals.