TanroDictionary Sổ từ

seventy-eight

/ˈsɛvəntiˈeɪt/

Anh
0

seventy-eight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại máy hát kiểu cỗ chạy 78 vòng quay một phút.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He found a seventy-eight in the music shop.