TanroDictionary Sổ từ

sewed

/ˈsəʊd/

Anh
0

sewed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sew.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sewđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My grandmother sewed my shirt.