/ˌseksiːˈveɪlənt/
sexivalent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hoá trị sáu.
The metal is sexivalent in this compound.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm