/ˈsekˌspɑːrtɪt/
sexpartite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia sáu.
The glass was cut in a sexpartite pattern.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm