TanroDictionary Sổ từ

sexual harassment

/ˌsɛkʃuəl ˈhæɹəsmənt/

Anh Thông dụng
0

sexual harassment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự quấy rối tình dục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự quấy rối tình dục.danh từWiktionary