TanroDictionary Sổ từ

sfumato

/sfuːˈmɑːˌtoʊ/

Anh
0

sfumato là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách vẽ sắc thái mờ hoà vào nhau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách vẽ sắc thái mờ hoà vào nhau.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The painter used sfumato to soften the edges.