TanroDictionary Sổ từ

shabrack

/ʃəˈbræk/

Anh
0

shabrack là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải phủ lưng (ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải phủ lưng (ngựa).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bright shabrack covered the horse's back.