TanroDictionary Sổ từ

shaggily

/ˈʃæɡili/

Anh
0

shaggily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bờm xờm, lộn xộn; Có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang; Có cành tua tủa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bờm xờm, lộn xộn.DEN-VI Dict
  2. Có nhiều bụi rậm mọc ngổn ngang.DEN-VI Dict
  3. Có cành tua tủa.DEN-VI Dict
  4. Đầu tóc râu ria bờm xờm (người).DEN-VI Dict
  5. có lông tơ dài.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked shaggily all day.

  2. She spoke shaggily during the meeting.

  3. He left shaggily after lunch.