TanroDictionary Sổ từ

shambling

/ˈʃæmblɪŋ/

Anh
0

shambling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shamble.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shamble.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old man was shambling home.