TanroDictionary Sổ từ

share-list

/ˈʃɛrˈlɪst/

Anh
0

share-list là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng giá các loại cổ phần.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng giá các loại cổ phần.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The broker posted the share-list online.