TanroDictionary Sổ từ

sharecropped

/ˈʃɛrˌkrɑːpt/

Anh
0

sharecropped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sharecrop.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sharecropđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They sharecropped the data carefully.