TanroDictionary Sổ từ

shaveling

/ˈʃeɪvlɪŋ/

Anh
0

shaveling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đầu trọc, thầy tu, ông sư.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đầu trọc, thầy tu, ông sư.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shaveling bowed his head quietly.