TanroDictionary Sổ từ

shaving-block

/ˈʃeɪvinˈblɑːk/

Anh
0

shaving-block là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cục phèn xoa (sau khi cạo râu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cục phèn xoa (sau khi cạo râu).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He rubbed the shaving-block over his face.