TanroDictionary Sổ từ

shell-proof

/ˈʃɛlˈpruːf/

Anh
0

shell-proof là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống được đạn đại bác, chống được trái phá; trái phá bắn không thủng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống được đạn đại bác, chống được trái phá; trái phá bắn không thủng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shell-proof cover protected the box.