TanroDictionary Sổ từ

shelvy

/ˈʃelvi/

Anh
0

shelvy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dốc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat sat on a shelvy bottom.

  2. shelvy bottom

    đáy sông dốc