TanroDictionary Sổ từ

shimmied

/ʃˈɪmɪd/

Anh
0

shimmied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shimmy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shimmyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She shimmied past the crowd at once.