TanroDictionary Sổ từ

shingler

/ˈʃɪŋɡəlɜː/

Anh
0

shingler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy đánh ép xỉ ra khỏi thép puđing.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shingler pressed the metal pieces together.