TanroDictionary Sổ từ

shipway

/ˈʃɪpˌweɪ/

Anh
0

shipway là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường trượt của tàu; kênh hàng hải.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường trượt của tàu; kênh hàng hải.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old shipway led to the river.