TanroDictionary Sổ từ

shire

/ˈʃaɪə(r)/

Anh
0

shire là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quận, huyện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quận, huyện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They drove through the quiet shire.