TanroDictionary Sổ từ

shirring

/ˈʃɜːrɪŋ/

Anh
0

shirring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shirr; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shir.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shirr.động từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shir.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is shirring the fabric for a dress.

  2. She is shirring the cloth by hand.