TanroDictionary Sổ từ

shirrs

/ˈʃɜːz/

Anh
0

shirrs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shirr.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shirrđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The machine shirrs the fabric evenly.