TanroDictionary Sổ từ

shoaled

/ʃəʊld/

Anh
0

shoaled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của shoal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của shoalđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish shoaled close to the rocks.