TanroDictionary Sổ từ

shoe-lace

/ʃuːleɪs/

Anh
0

shoe-lace là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây giày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây giày.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His shoe-lace broke during the walk.