TanroDictionary Sổ từ

shoreward

/ˈʃɔːrwɜːd/

Anh
0

shoreward là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Về phía bờ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về phía bờ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tide pushed the boat shoreward.