/ʃˈɔːt ˈaʊt/
short out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chập mạch.
The battery shorted out when it got wet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm