TanroDictionary Sổ từ

shotted

/ˈʃɑtɪd/

Anh
0

shotted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được tạo thành hạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được tạo thành hạt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The metal was shotted to improve its texture.