/ˈʃəʊldə(r)bleɪd/
shoulder-blade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương vai.
She hurt her shoulder-blade while lifting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm