TanroDictionary Sổ từ

shout down

/ʃˈaʊt dˈaʊn/

Anh
0

shout down là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gây nhiều tiếng ồn để át tiếng ai đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gây nhiều tiếng ồn để át tiếng ai đó.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His efforts to raise the issue were shouted down.