TanroDictionary Sổ từ

shrieked

/ʃrˈiːkt/

Anh
0

shrieked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shriek.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shriekđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She shrieked when she saw the mouse.