TanroDictionary Sổ từ

shrievalty

/ʃriːˈævəltiː/

Anh
0

shrievalty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phòng làm việc của quận trưởng; Nhiệm kỳ quận trưởng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng làm việc của quận trưởng.danh từEN-VI Dict
  2. Nhiệm kỳ quận trưởng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shrievalti was near the courthouse.

  2. His shrievalti ended after one year.