TanroDictionary Sổ từ

shrivelling

/ʃrˈɪvəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

shrivelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shrivel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shrivel.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaves are shrivelling in the heat.