TanroDictionary Sổ từ

shriving

/ˈʃrɪvɪŋ/

Anh
0

shriving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shrive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shrive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is shriving in the quiet room.