TanroDictionary Sổ từ

shuddered

/ˈʃʌdəd/

Anh
0

shuddered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shudder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shudderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She shuddered at the cold wind.