Nghĩa tiếng Việt
- Tính chất âm xuýt.danh từEN-VI Dict
- Âm xuýt.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The singer's sibilance was easy to hear.
-
Strong sibilance can make speech sound harsh.
/ˈsɪbələnts/
sibilance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất âm xuýt; Âm xuýt.
The singer's sibilance was easy to hear.
Strong sibilance can make speech sound harsh.