TanroDictionary Sổ từ

sibilance

/ˈsɪbələnts/

Anh
0

sibilance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất âm xuýt; Âm xuýt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất âm xuýt.danh từEN-VI Dict
  2. Âm xuýt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The singer's sibilance was easy to hear.

  2. Strong sibilance can make speech sound harsh.