/ˈsɪbəˌleɪt/
sibilate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đọc thành âm xuýt.
Please sibilate the sound more clearly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm