TanroDictionary Sổ từ

sibilate

/ˈsɪbəˌleɪt/

Anh
0

sibilate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đọc thành âm xuýt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đọc thành âm xuýt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please sibilate the sound more clearly.