TanroDictionary Sổ từ

sibship

/ˈsɪbʃɪp/

Anh
0

sibship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Anh chị em ruột.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh chị em ruột.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their sibship stayed close after years apart.