Nghĩa tiếng Việt
- cạnh nhau, sát bên nhautrạng từTanro Dictionary
- cùng nhautrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- next to each othertrạng từTanro Dictionary
- togethertrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 並んで, 協力してtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
They walked side by side.
Họ đi bên cạnh nhau.