TanroDictionary Sổ từ

siftings

/sˈɪftɪŋz/

Anh
0

siftings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần sảy ra (như sạn, trấu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần sảy ra (như sạn, trấu... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We kept the siftings after cleaning the grain.