TanroDictionary Sổ từ

sigillography

/sɪˌɡɪləˈfɔːrɡi/

Anh
0

sigillography là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ấn chương học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ấn chương học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied sigillographi in a museum archive.