TanroDictionary Sổ từ

sign out

/sˈaɪn ˈaʊt/

Anh
0

sign out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đăng xuất; Ký tên xác nhận mượn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đăng xuất.động từEN-VI Dict
  2. Ký tên xác nhận mượn.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I signed out and then shut the computer down.

  2. Could you sign those books out, please?