TanroDictionary Sổ từ

signalment

/ˈsɪɡnəlmənt/

Anh
0

signalment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu hiệu nhận dạng (người bị công an truy nã... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu hiệu nhận dạng (người bị công an truy nã... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The police used the signalment to find him.