TanroDictionary Sổ từ

signet

/ˈsɪɡnət/

Anh Thông dụng
0

signet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ấn, dấu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ấn, dấu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He stamped the letter with a signet.