/ˈsɪntsəˌpət/
sinciput là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đỉnh đầu.
She bumped her sinciput on the shelf.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm