TanroDictionary Sổ từ

sinciput

/ˈsɪntsəˌpət/

Anh
0

sinciput là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đỉnh đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đỉnh đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bumped her sinciput on the shelf.