TanroDictionary Sổ từ

single sign-on

Anh
0

single sign-on là một từ tiếng Anh, có nghĩa: đăng nhập một lần (SSO).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đăng nhập một lần (SSO)danh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. authentication allowing access to multiple systems with one logindanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. シングルサインオンdanh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. The company uses single sign-on for all tools.

    Công ty dùng đăng nhập một lần cho mọi công cụ.